ло́дка
Dấu sắc trên ло́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́дка nghĩa là chiếc thuyền, đò.
Nghĩa của ло́дка
Danh từ
- Chiếc thuyền, đò, xuồng.
- мото́рная лодка[chiếc] thuyền máy, ca nô, tàu con
- лета́ющая лодка[chiếc] thủy phi cơ
Biến cách của ло́дка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́дка | ло́дки |
| Sinh cách кого? чего? | ло́дки | ло́док |
| Tặng cách кому? чему? | ло́дке | ло́дкам |
| Đối cách кого? что? | ло́дку | ло́дки |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́дкой | ло́дками |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́дке | ло́дках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ло́дка
- На озере было несколько лодок. Có vài chiếc thuyền trên hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #596761
- Мы назвали лодку "Полумесяц". Chúng tôi đặt tên con thuyền là Nửa Vầng Trăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778186
- Я хочу лодку, которая увезёт меня далеко отсюда. Tôi muốn 1 con tàu mà sẽ đưa tôi đi ra xa khỏi nơi đây (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499881
- Не считай себя несчастным. Мы все в одной лодке. Đừng tủi thân. Chúng ta cùng chung cảnh ngộ mà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4318409
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
лодка nghĩa là gì?
лодка (danh từ) nghĩa là chiếc thuyền, đò.
лодка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́дка (phiên âm Latinh lódka, IPA [ˈɫotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.