ло́дочный
Dấu sắc trên ло́дочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́дочный nghĩa là đò, xuồng.
Nghĩa của ло́дочный
Tính từ
- Thuộc về thuyền, đò, xuồng.
- ло́дочная ста́нцияnhà thuyền, trạm thuyền
Biến cách của ло́дочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ло́дочный | ло́дочное | ло́дочная | ло́дочные |
| Sinh cách | ло́дочного | ло́дочного | ло́дочной | ло́дочных |
| Tặng cách | ло́дочному | ло́дочному | ло́дочной | ло́дочным |
| Đối cách | ло́дочный / ло́дочного | ло́дочное | ло́дочную | ло́дочные / ло́дочных |
| Công cụ cách | ло́дочным | ло́дочным | ло́дочной | ло́дочными |
| Giới cách | ло́дочном | ло́дочном | ло́дочной | ло́дочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
лодочный nghĩa là gì?
лодочный (tính từ) nghĩa là đò, xuồng.
лодочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́дочный (phiên âm Latinh lódočnyj, IPA [ˈɫodət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.