TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́дочник

giống đựcđộng vật
lódočnik[ˈɫodət͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́дочник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́дочник nghĩa là người chở thuyền, người đưa đò.

Nghĩa của ло́дочник

Danh từ

  1. Người chở thuyền, người đưa đò, người chèo xuồng.

Biến cách của ло́дочник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́дочникло́дочники
Sinh cách кого? чего?ло́дочникало́дочников
Tặng cách кому? чему?ло́дочникуло́дочникам
Đối cách кого? что?ло́дочникало́дочников
Công cụ cách кем? чем?ло́дочникомло́дочниками
Giới cách о ком? о чём?ло́дочникело́дочниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лодочник nghĩa là gì?

лодочник (danh từ) nghĩa là người chở thuyền, người đưa đò.

лодочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́дочник (phiên âm Latinh lódočnik, IPA [ˈɫodət͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.