ло́дочник
Dấu sắc trên ло́дочник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́дочник nghĩa là người chở thuyền, người đưa đò.
Nghĩa của ло́дочник
Danh từ
- Người chở thuyền, người đưa đò, người chèo xuồng.
Biến cách của ло́дочник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́дочник | ло́дочники |
| Sinh cách кого? чего? | ло́дочника | ло́дочников |
| Tặng cách кому? чему? | ло́дочнику | ло́дочникам |
| Đối cách кого? что? | ло́дочника | ло́дочников |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́дочником | ло́дочниками |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́дочнике | ло́дочниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лодочник nghĩa là gì?
лодочник (danh từ) nghĩa là người chở thuyền, người đưa đò.
лодочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́дочник (phiên âm Latinh lódočnik, IPA [ˈɫodət͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.