TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоды́жка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lodýžka[ɫɐˈdɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоды́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоды́жка nghĩa là mắt cá.

Nghĩa của лоды́жка

Danh từ

  1. Mắt cá.

Biến cách của лоды́жка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоды́жкалоды́жки
Sinh cách кого? чего?лоды́жкилоды́жек
Tặng cách кому? чему?лоды́жкелоды́жкам
Đối cách кого? что?лоды́жкулоды́жки
Công cụ cách кем? чем?лоды́жкойлоды́жками
Giới cách о ком? о чём?лоды́жкелоды́жках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với лоды́жка

  • Он растянул лодыжку. Anh ấy vặn mắt cá chân của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5224104

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

лодыжка nghĩa là gì?

лодыжка (danh từ) nghĩa là mắt cá.

лодыжка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоды́жка (phiên âm Latinh lodýžka, IPA [ɫɐˈdɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.