ло́жечка
giống cáibất động vật
lóžečka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́жечка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́жечка nghĩa là cái thìa con, cùi dìa con.
Nghĩa của ло́жечка
Danh từ
- Cái thìa con, cùi dìa con.
- под ло́жечкойdưới ức
- у меня́ сосёт под ло́жечкойtôi đau ở dưới ức, tôi bị tức ở ức
Biến cách của ло́жечка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́жечка | ло́жечки |
| Sinh cách кого? чего? | ло́жечки | ло́жечек |
| Tặng cách кому? чему? | ло́жечке | ло́жечкам |
| Đối cách кого? что? | ло́жечку | ло́жечки |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́жечкой | ло́жечками |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́жечке | ло́жечках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ложечка nghĩa là gì?
ложечка (danh từ) nghĩa là cái thìa con, cùi dìa con.
ложечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́жечка (phiên âm Latinh lóžečka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.