TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́жечка

giống cáibất động vật
lóžečka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́жечка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́жечка nghĩa là cái thìa con, cùi dìa con.

Nghĩa của ло́жечка

Danh từ

  1. Cái thìa con, cùi dìa con.
    • под ло́жечкойdưới ức
    • у меня́ сосёт под ло́жечкойtôi đau ở dưới ức, tôi bị tức ở ức

Biến cách của ло́жечка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́жечкало́жечки
Sinh cách кого? чего?ло́жечкило́жечек
Tặng cách кому? чему?ло́жечкело́жечкам
Đối cách кого? что?ло́жечкуло́жечки
Công cụ cách кем? чем?ло́жечкойло́жечками
Giới cách о ком? о чём?ло́жечкело́жечках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ложечка nghĩa là gì?

ложечка (danh từ) nghĩa là cái thìa con, cùi dìa con.

ложечка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́жечка (phiên âm Latinh lóžečka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.