TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́дырь

giống đựcđộng vật
lódyrʹ[ˈɫodɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́дырь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́дырь nghĩa là Kẻ lười biếng (trốn việc, trây lười) đồ chảy thây.

Nghĩa của ло́дырь

Danh từ

  1. Kẻ lười biếng (trốn việc, trây lười) đồ chảy thây.

Biến cách của ло́дырь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́дырьло́дыри
Sinh cách кого? чего?ло́дыряло́дырей
Tặng cách кому? чему?ло́дырюло́дырям
Đối cách кого? что?ло́дыряло́дырей
Công cụ cách кем? чем?ло́дыремло́дырями
Giới cách о ком? о чём?ло́дырело́дырях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лодырь nghĩa là gì?

лодырь (danh từ) nghĩa là Kẻ lười biếng (trốn việc, trây lười) đồ chảy thây.

лодырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́дырь (phiên âm Latinh lódyrʹ, IPA [ˈɫodɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.