TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ложи́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ložítʹsja[ɫɐˈʐɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ложи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ложи́ться nghĩa là nằm, nằm xuống, hắt, hắt xuống.

Nghĩa của ложи́ться

Động từ

  1. Nằm, nằm xuống.
    • ложи́ться спатьnằm ngủ
  2. о тени Hắt, hắt xuống, trải ra.
  3. о загаре Ăn mắng.
  4. располагаться Nằm, xếp.
    • во́лосы легли́ волна́миtóc gợn (lượn) sóng, tóc [có] dạng sóng
  5. брать направление-о судах, самолётах Quay, chạy, bay [theo hướng].
    • ложи́ться но́вый курсquay sang hướng mới, chạy (bay) theo hướng mới
  6. о подозрении Rơi vào.
  7. о вине и т. п. Thuộc về, đổ vào.
    • вся отве́тственность ложи́тьсяи́тся на него́toàn bộ trách nhiệm thuộc về (đổ vào đầu) nó
    • ложи́ться тяжёлым бре́менем на кого́-л.gánh nặng đặt lên vai (đổ lên đầu ai)

Cặp thể của ложи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ложи́ться

NgôiHiện tại
яложу́сь
тыложи́шься
он / она́ / оно́ложи́тся
мыложи́мся
выложи́тесь
они́ложа́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ложиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ложи́лся
Giống cái (она́)ложи́лась
Giống trung (оно́)ложи́лось
Số nhiều (они́)ложи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ложи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ложи́тесь

Họ từ của ложи́ться

Câu ví dụ với ложи́ться

  • Доделай уроки, прежде чем ложиться спать. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590277
  • Доделайте уроки, прежде чем ложиться спать. Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10590278
  • Пора ложиться спать. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3618136
  • Я должен ложиться спать. Tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034633
  • Я должна ложиться спать. Tôi phải đi ngủ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034636
  • Пора ложиться. Выключай радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7961253
  • Пора ложиться. Выключайте радио. Đến giờ đi ngủ rồi. Tắt đài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7961254
  • Пора ложиться. Đã đến giờ đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2806765

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ложиться nghĩa là gì?

ложиться (động từ) nghĩa là nằm, nằm xuống, hắt, hắt xuống.

ложиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ложи́ться (phiên âm Latinh ložítʹsja, IPA [ɫɐˈʐɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.