TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́жность

giống cáibất động vật
lóžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́жность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́жность nghĩa là giả tạo, giả dối, sai lầm, sai.

Nghĩa của ло́жность

Danh từ

  1. [Sự, tính] giả tạo, giả dối, giả mạo, giả.
  2. ошибочность [sự, tính chất] sai lầm, sai, nhầm, không đúng, lệch lạc, lầm lạc.

Biến cách của ло́жность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ло́жность
Sinh cách кого? чего?ло́жности
Tặng cách кому? чему?ло́жности
Đối cách кого? что?ло́жность
Công cụ cách кем? чем?ло́жностью
Giới cách о ком? о чём?ло́жности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ложность nghĩa là gì?

ложность (danh từ) nghĩa là giả tạo, giả dối, sai lầm, sai.

ложность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́жность (phiên âm Latinh lóžnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.