TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ложь

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ložʹ[ˈɫoʂ] giọng máy của trình duyệt

ложь nghĩa là nói dối, nói láo.

Nghĩa của ложь

Danh từ

  1. [Lời, điều] nói dối, nói láo, dối trá, lừa dối; (выдумка) [điều, sự] bịa đặt, đặt điều.

Biến cách của ложь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́жьлжи́
Sinh cách кого? чего?лжи́лже́й
Tặng cách кому? чему?лжи́лжа́м
Đối cách кого? что?ло́жьлжи́
Công cụ cách кем? чем?ло́жьюлжа́ми
Giới cách о ком? о чём?лжи́лжа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ложь

Đồng nghĩa

Họ từ của ложь

Câu ví dụ với ложь

  • Маленькая ложь ещё никому не повредила. Một lời nói dối nhỏ không bao giờ làm đau người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5360481
  • Слух оказался ложью. Tin đồn hóa ra là không có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1450947

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

ложь nghĩa là gì?

ложь (danh từ) nghĩa là nói dối, nói láo.

ложь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ложь (phiên âm Latinh ložʹ, IPA [ˈɫoʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.