TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

локализова́ться

hai thể
lokalizovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên локализова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

локализова́ться nghĩa là khu trú, tập trung một chỗ.

Nghĩa của локализова́ться

Động từ

  1. Khu trú, tập trung một chỗ.

Chia động từ локализова́ться

NgôiHiện tại
ялокализу́юсь
тылокализу́ешься
он / она́ / оно́локализу́ется
мылокализу́емся
вылокализу́етесь
они́локализу́ются

Quá khứ

Giống đực (он)локализова́лся
Giống cái (она́)локализова́лась
Giống trung (оно́)локализова́лось
Số nhiều (они́)локализова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)локализу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)локализу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

локализоваться nghĩa là gì?

локализоваться (động từ) nghĩa là khu trú, tập trung một chỗ.

локализоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là локализова́ться (phiên âm Latinh lokalizovátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.