ло́зунг
giống đựcbất động vật
lózung[ˈɫozʊnk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́зунг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́зунг nghĩa là khẩu hiệu, biểu ngữ.
Nghĩa của ло́зунг
Danh từ
- призыв Khẩu hiệu.
- вы́двинуть ло́зунгđể ra khẩu hiệu
- плакат [cái, tấm] khẩu hiệu, biểu ngữ, băng.
- пове́сить ло́зунгtreo khẩu hiệu, treo biểu ngữ, treo băng
Biến cách của ло́зунг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́зунг | ло́зунги |
| Sinh cách кого? чего? | ло́зунга | ло́зунгов |
| Tặng cách кому? чему? | ло́зунгу | ло́зунгам |
| Đối cách кого? что? | ло́зунг | ло́зунги |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́зунгом | ло́зунгами |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́зунге | ло́зунгах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ло́зунг
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
лозунг nghĩa là gì?
лозунг (danh từ) nghĩa là khẩu hiệu, biểu ngữ.
лозунг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́зунг (phiên âm Latinh lózung, IPA [ˈɫozʊnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.