TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лока́тор

giống đựcbất động vật
lokátor[ɫɐˈkatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лока́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лока́тор nghĩa là máy định vị, máy rađa.

Nghĩa của лока́тор

Danh từ

  1. [Cái, bộ] máy định vị, máy rađa, máy vô tuyến định vị.

Biến cách của лока́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лока́торлока́торы
Sinh cách кого? чего?лока́торалока́торов
Tặng cách кому? чему?лока́торулока́торам
Đối cách кого? что?лока́торлока́торы
Công cụ cách кем? чем?лока́торомлока́торами
Giới cách о ком? о чём?лока́торелока́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

локатор nghĩa là gì?

локатор (danh từ) nghĩa là máy định vị, máy rađa.

локатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лока́тор (phiên âm Latinh lokátor, IPA [ɫɐˈkatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.