TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

локомоти́в

giống đựcbất động vật
lokomotív[ɫəkəmɐˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên локомоти́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

локомоти́в nghĩa là đầu tàu, đầu máy.

Nghĩa của локомоти́в

Danh từ

  1. Chiếc đầu máy xe lửa, đầu tàu, đầu máy.

Biến cách của локомоти́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?локомоти́влокомоти́вы
Sinh cách кого? чего?локомоти́валокомоти́вов
Tặng cách кому? чему?локомоти́вулокомоти́вам
Đối cách кого? что?локомоти́влокомоти́вы
Công cụ cách кем? чем?локомоти́вомлокомоти́вами
Giới cách о ком? о чём?локомоти́велокомоти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

локомотив nghĩa là gì?

локомотив (danh từ) nghĩa là đầu tàu, đầu máy.

локомотив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là локомоти́в (phiên âm Latinh lokomotív, IPA [ɫəkəmɐˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.