TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лока́ут

giống đựcbất động vật
lokáut[ɫɐˈkaʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лока́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лока́ут nghĩa là thải thợ hàng lọat.

Nghĩa của лока́ут

Danh từ

  1. Sự giãn thợ đóng xưởng, thải thợ hàng lọat.

Biến cách của лока́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лока́утлока́уты
Sinh cách кого? чего?лока́уталока́утов
Tặng cách кому? чему?лока́утулока́утам
Đối cách кого? что?лока́утлока́уты
Công cụ cách кем? чем?лока́утомлока́утами
Giới cách о ком? о чём?лока́утелока́утах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

локаут nghĩa là gì?

локаут (danh từ) nghĩa là thải thợ hàng lọat.

локаут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лока́ут (phiên âm Latinh lokáut, IPA [ɫɐˈkaʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.