TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лома́нье

giống trungbất động vật
lománʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лома́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лома́нье nghĩa là õng ẹo, làm điệu.

Nghĩa của лома́нье

Danh từ

  1. кривлянье [sự] õng ẹo, làm điệu, uốn éo, làm bộ.

Biến cách của лома́нье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лома́ньелома́нья
Sinh cách кого? чего?лома́ньялома́ний
Tặng cách кому? чему?лома́ньюлома́ньям
Đối cách кого? что?лома́ньелома́нья
Công cụ cách кем? чем?лома́ньемлома́ньями
Giới cách о ком? о чём?лома́ньелома́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ломанье nghĩa là gì?

ломанье (danh từ) nghĩa là õng ẹo, làm điệu.

ломанье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лома́нье (phiên âm Latinh lománʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.