лома́ть
Dấu sắc trên лома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лома́ть nghĩa là làm bể.
Nghĩa của лома́ть
Động từ
- Làm bể.
Cặp thể của лома́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лома́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лома́ю |
| ты | лома́ешь |
| он / она́ / оно́ | лома́ет |
| мы | лома́ем |
| вы | лома́ете |
| они́ | лома́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ломать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лома́л |
| Giống cái (она́) | лома́ла |
| Giống trung (оно́) | лома́ло |
| Số nhiều (они́) | лома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лома́йте |
Họ từ của лома́ть
Câu hỏi thường gặp
ломать nghĩa là gì?
ломать (động từ) nghĩa là làm bể.
ломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лома́ть (phiên âm Latinh lomátʹ, IPA [ɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.