TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лома́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
lomátʹ[ɫɐˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лома́ть nghĩa là làm bể.

Nghĩa của лома́ть

Động từ

  1. Làm bể.

Cặp thể của лома́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лома́ть

NgôiHiện tại
ялома́ю
тылома́ешь
он / она́ / оно́лома́ет
мылома́ем
вылома́ете
они́лома́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ломать.

Quá khứ

Giống đực (он)лома́л
Giống cái (она́)лома́ла
Giống trung (оно́)лома́ло
Số nhiều (они́)лома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лома́йте

Họ từ của лома́ть

Câu hỏi thường gặp

ломать nghĩa là gì?

ломать (động từ) nghĩa là làm bể.

ломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лома́ть (phiên âm Latinh lomátʹ, IPA [ɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.