TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ломба́рд

giống đựcbất động vật
lombárd[ɫɐmˈbart] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ломба́рд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ломба́рд nghĩa là nhà cầm đồ, nhà vạn bảo.

Nghĩa của ломба́рд

Danh từ

  1. Nhà cầm đồ, nhà vạn bảo.
    • сдать что́-л. в ломба́рдcầm (cầm cố, đợ, cầm đợ) cái gì

Biến cách của ломба́рд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ломба́рдломба́рды
Sinh cách кого? чего?ломба́рдаломба́рдов
Tặng cách кому? чему?ломба́рдуломба́рдам
Đối cách кого? что?ломба́рдломба́рды
Công cụ cách кем? чем?ломба́рдомломба́рдами
Giới cách о ком? о чём?ломба́рделомба́рдах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ломбард nghĩa là gì?

ломбард (danh từ) nghĩa là nhà cầm đồ, nhà vạn bảo.

ломбард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ломба́рд (phiên âm Latinh lombárd, IPA [ɫɐmˈbart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.