TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ломи́ть

thể chưa hoàn thành
lomítʹ[ɫɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ломи́ть nghĩa là bẻ, bẻ gãy.

Nghĩa của ломи́ть

Động từ

  1. Bẻ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, làm gãy. + đối cách
    • безл.(болеть) đau, nhức, ê ẩm, bị đau
    • у меня́ ло́мит поясни́цуtôi bị đau ở vùng thắt lưng

Chia động từ ломи́ть

NgôiHiện tại
яломлю́
тыло́мишь
он / она́ / оно́ло́мит
мыло́мим
выло́мите
они́ло́мят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ломить.

Quá khứ

Giống đực (он)ломи́л
Giống cái (она́)ломи́ла
Giống trung (оно́)ломи́ло
Số nhiều (они́)ломи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ломи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ломи́те

Họ từ của ломи́ть

Câu hỏi thường gặp

ломить nghĩa là gì?

ломить (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ gãy.

ломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ломи́ть (phiên âm Latinh lomítʹ, IPA [ɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.