ломи́ть
thể chưa hoàn thành
lomítʹ[ɫɐˈmʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ломи́ть nghĩa là bẻ, bẻ gãy.
Nghĩa của ломи́ть
Động từ
- Bẻ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ, làm vỡ, làm gãy. + đối cách
- безл.(болеть) đau, nhức, ê ẩm, bị đau
- у меня́ ло́мит поясни́цуtôi bị đau ở vùng thắt lưng
Chia động từ ломи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ломлю́ |
| ты | ло́мишь |
| он / она́ / оно́ | ло́мит |
| мы | ло́мим |
| вы | ло́мите |
| они́ | ло́мят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ломить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ломи́л |
| Giống cái (она́) | ломи́ла |
| Giống trung (оно́) | ломи́ло |
| Số nhiều (они́) | ломи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ломи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ломи́те |
Họ từ của ломи́ть
Câu hỏi thường gặp
ломить nghĩa là gì?
ломить (động từ) nghĩa là bẻ, bẻ gãy.
ломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ломи́ть (phiên âm Latinh lomítʹ, IPA [ɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.