ло́мка
giống cáibất động vật
lómka[ˈɫomkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́мка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́мка nghĩa là sự bẽ gãy, đập vỡ.
Nghĩa của ло́мка
Danh từ
- Sự bẽ gãy, đập vỡ, đánh vỡ, làm gãy, làm vỡ; (разрушение) [sự] phá hủy, phá vỡ; (перемена) [sự] thay đổi.
- ломка ста́рого бы́таsự phá vỡ (vứt bỏ) lối sống cũ
- ломка хара́ктера[sự] thay đổi tính tình
Biến cách của ло́мка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́мка | ло́мки |
| Sinh cách кого? чего? | ло́мки | ло́мок |
| Tặng cách кому? чему? | ло́мке | ло́мкам |
| Đối cách кого? что? | ло́мку | ло́мки |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́мкой | ло́мками |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́мке | ло́мках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ломка nghĩa là gì?
ломка (danh từ) nghĩa là sự bẽ gãy, đập vỡ.
ломка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́мка (phiên âm Latinh lómka, IPA [ˈɫomkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.