ломово́й
giống đựcđộng vật
lomovój
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ломово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ломово́й nghĩa là để chở hàng nặng.
Nghĩa của ломово́й
Tính từ
- Để chở hàng nặng.
- ломово́й изво́зчикngười đánh xe ngựa chở hàng
- ломова́я ло́шадьngựa kéo [hàng] nặng
Biến cách của ломово́й (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ломово́й | ломовы́е |
| Sinh cách кого? чего? | ломово́го | ломовы́х |
| Tặng cách кому? чему? | ломово́му | ломовы́м |
| Đối cách кого? что? | ломово́й | ломовы́х |
| Công cụ cách кем? чем? | ломовы́м | ломовы́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ломово́м | ломовы́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
ломовой nghĩa là gì?
ломовой (tính từ) nghĩa là để chở hàng nặng.
ломовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ломово́й (phiên âm Latinh lomovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.