TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ломово́й

giống đựcđộng vật
lomovój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ломово́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ломово́й nghĩa là để chở hàng nặng.

Nghĩa của ломово́й

Tính từ

  1. Để chở hàng nặng.
    • ломово́й изво́зчикngười đánh xe ngựa chở hàng
    • ломова́я ло́шадьngựa kéo [hàng] nặng

Biến cách của ломово́й (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ломово́йломовы́е
Sinh cách кого? чего?ломово́голомовы́х
Tặng cách кому? чему?ломово́муломовы́м
Đối cách кого? что?ломово́йломовы́х
Công cụ cách кем? чем?ломовы́мломовы́ми
Giới cách о ком? о чём?ломово́мломовы́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ломовой nghĩa là gì?

ломовой (tính từ) nghĩa là để chở hàng nặng.

ломовой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ломово́й (phiên âm Latinh lomovój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.