TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ломи́ться

thể chưa hoàn thành
lomítʹsja[ɫɐˈmʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ломи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ломи́ться nghĩa là chật ních, chật cứng, trĩu xuống.

Nghĩa của ломи́ться

Động từ

  1. [bị] chật ních, chật cứng. от + sinh cách
  2. о фруктовых деревьях Trĩu xuống.
    • сундуки́ ло́мятся от веще́йrương hòm chật ních (chật cứng) đồ đạc
    • дере́вья ло́мятся от плодо́вcây cối trĩu [xuống vì sai] quả
  3. khẩu ngữ Cố ập vào, cố xông vào.
    • ломи́ться в дверьdộng vỡ cửa ập vào, đạp cửa ập vào

Chia động từ ломи́ться

NgôiHiện tại
яломлю́сь
тыло́мишься
он / она́ / оно́ло́мится
мыло́мимся
выло́митесь
они́ло́мятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ломиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ломи́лся
Giống cái (она́)ломи́лась
Giống trung (оно́)ломи́лось
Số nhiều (они́)ломи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ломи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ломи́тесь

Họ từ của ломи́ться

Câu hỏi thường gặp

ломиться nghĩa là gì?

ломиться (động từ) nghĩa là chật ních, chật cứng, trĩu xuống.

ломиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ломи́ться (phiên âm Latinh lomítʹsja, IPA [ɫɐˈmʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.