ломоно́с
giống đựcbất động vật
lomonós[ɫəmɐˈnos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ломоно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ломоно́с nghĩa là hoa ông lão.
Nghĩa của ломоно́с
Danh từ
- Hoa ông lão.
Biến cách của ломоно́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ломоно́с | ломоно́сы |
| Sinh cách кого? чего? | ломоно́са | ломоно́сов |
| Tặng cách кому? чему? | ломоно́су | ломоно́сам |
| Đối cách кого? что? | ломоно́с | ломоно́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | ломоно́сом | ломоно́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | ломоно́се | ломоно́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ломонос nghĩa là gì?
ломонос (danh từ) nghĩa là hoa ông lão.
ломонос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ломоно́с (phiên âm Latinh lomonós, IPA [ɫəmɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.