TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ломоно́с

giống đựcbất động vật
lomonós[ɫəmɐˈnos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ломоно́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ломоно́с nghĩa là hoa ông lão.

Nghĩa của ломоно́с

Danh từ

  1. Hoa ông lão.

Biến cách của ломоно́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ломоно́сломоно́сы
Sinh cách кого? чего?ломоно́саломоно́сов
Tặng cách кому? чему?ломоно́суломоно́сам
Đối cách кого? что?ломоно́сломоно́сы
Công cụ cách кем? чем?ломоно́сомломоно́сами
Giới cách о ком? о чём?ломоно́селомоно́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ломонос nghĩa là gì?

ломонос (danh từ) nghĩa là hoa ông lão.

ломонос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ломоно́с (phiên âm Latinh lomonós, IPA [ɫəmɐˈnos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.