TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ломо́та

giống cáibất động vật
lomóta[ɫɐˈmotə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ломо́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ломо́та nghĩa là sự đau, nhức.

Nghĩa của ломо́та

Danh từ

  1. Sự đau, nhức, đau nhức, ê ẩm.

Biến cách của ломо́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ломо́таломо́ты
Sinh cách кого? чего?ломо́тыломо́т
Tặng cách кому? чему?ломо́теломо́там
Đối cách кого? что?ломо́туломо́ты
Công cụ cách кем? чем?ломо́тойломо́тами
Giới cách о ком? о чём?ломо́теломо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ломота nghĩa là gì?

ломота (danh từ) nghĩa là sự đau, nhức.

ломота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ломо́та (phiên âm Latinh lomóta, IPA [ɫɐˈmotə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.