TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́мтик

giống đựcbất động vật
lómtik[ˈɫomtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́мтик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́мтик nghĩa là thẻo, rẻo.

Nghĩa của ло́мтик

Danh từ

  1. Thẻo, rẻo, miếng nhỏ, lát mỏng.

Biến cách của ло́мтик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́мтикло́мтики
Sinh cách кого? чего?ло́мтикало́мтиков
Tặng cách кому? чему?ло́мтикуло́мтикам
Đối cách кого? что?ло́мтикло́мтики
Công cụ cách кем? чем?ло́мтикомло́мтиками
Giới cách о ком? о чём?ло́мтикело́мтиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ломтик nghĩa là gì?

ломтик (danh từ) nghĩa là thẻo, rẻo.

ломтик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́мтик (phiên âm Latinh lómtik, IPA [ˈɫomtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.