ло́но
giống trungbất động vật
lóno[ˈɫonə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́но nghĩa là lòng.
Nghĩa của ло́но
Danh từ
- Lòng.
- на ло́не приро́дыtrong lòng thiên nhiên, giữa nơi quang đãng
Biến cách của ло́но (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́но | ло́на |
| Sinh cách кого? чего? | ло́на | ло́н |
| Tặng cách кому? чему? | ло́ну | ло́нам |
| Đối cách кого? что? | ло́но | ло́на |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́ном | ло́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́не | ло́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лоно nghĩa là gì?
лоно (danh từ) nghĩa là lòng.
лоно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́но (phiên âm Latinh lóno, IPA [ˈɫonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.