TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́но

giống trungbất động vật
lóno[ˈɫonə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́но nghĩa là lòng.

Nghĩa của ло́но

Danh từ

  1. Lòng.
    • на ло́не приро́дыtrong lòng thiên nhiên, giữa nơi quang đãng

Biến cách của ло́но (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́ноло́на
Sinh cách кого? чего?ло́нало́н
Tặng cách кому? чему?ло́нуло́нам
Đối cách кого? что?ло́ноло́на
Công cụ cách кем? чем?ло́номло́нами
Giới cách о ком? о чём?ло́нело́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоно nghĩa là gì?

лоно (danh từ) nghĩa là lòng.

лоно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́но (phiên âm Latinh lóno, IPA [ˈɫonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.