TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́ни

lóni[ˈɫonʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́ни nghĩa là năm ngoái, năm rồi.

Nghĩa của ло́ни

Phó từ

  1. Năm ngoái, năm rồi.

Câu hỏi thường gặp

лони nghĩa là gì?

лони (phó từ) nghĩa là năm ngoái, năm rồi.

лони đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́ни (phiên âm Latinh lóni, IPA [ˈɫonʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.