ло́пасть
Dấu sắc trên ло́пасть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́пасть nghĩa là cánh, lá, bản chèo, lá chèo.
Nghĩa của ло́пасть
Danh từ
- мельничного, судового колеса Cánh, lá, tấm.
- весла Bản chèo, lá [mái] chèo, lá chầm.
- турбины Cánh.
- лопасть винта́cánh chân vịt, cánh chong chóng
Biến cách của ло́пасть (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́пасть | ло́пасти |
| Sinh cách кого? чего? | ло́пасти | лопасте́й |
| Tặng cách кому? чему? | ло́пасти | лопастя́м |
| Đối cách кого? что? | ло́пасть | ло́пасти |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́пастью | лопастя́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́пасти | лопастя́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ло́пасть
Câu hỏi thường gặp
лопасть nghĩa là gì?
лопасть (danh từ) nghĩa là cánh, lá, bản chèo, lá chèo.
лопасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́пасть (phiên âm Latinh lópastʹ, IPA [ˈɫopəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.