лопота́ть
Dấu sắc trên лопота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лопота́ть nghĩa là nói bập bẹ, nói ấp úng, nói lúng búng.
Nghĩa của лопота́ть
Động từ
- о ребёнке Nói bập bẹ.
- несвязно говорить Nói ấp úng, nói lúng búng.
- бормотать Lầu bầu, càu nhàu.
- перен.thì thầm, rì rầm
Chia động từ лопота́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лопочу́ |
| ты | лопо́чешь |
| он / она́ / оно́ | лопо́чет |
| мы | лопо́чем |
| вы | лопо́чете |
| они́ | лопо́чут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лопотать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лопота́л |
| Giống cái (она́) | лопота́ла |
| Giống trung (оно́) | лопота́ло |
| Số nhiều (они́) | лопота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лопочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лопочи́те |
Câu hỏi thường gặp
лопотать nghĩa là gì?
лопотать (động từ) nghĩa là nói bập bẹ, nói ấp úng, nói lúng búng.
лопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лопота́ть (phiên âm Latinh lopotátʹ, IPA [ɫəpɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.