TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лопота́ть

thể chưa hoàn thành
lopotátʹ[ɫəpɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лопота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лопота́ть nghĩa là nói bập bẹ, nói ấp úng, nói lúng búng.

Nghĩa của лопота́ть

Động từ

  1. о ребёнке Nói bập bẹ.
  2. несвязно говорить Nói ấp úng, nói lúng búng.
  3. бормотать Lầu bầu, càu nhàu.
    • перен.thì thầm, rì rầm

Chia động từ лопота́ть

NgôiHiện tại
ялопочу́
тылопо́чешь
он / она́ / оно́лопо́чет
мылопо́чем
вылопо́чете
они́лопо́чут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лопотать.

Quá khứ

Giống đực (он)лопота́л
Giống cái (она́)лопота́ла
Giống trung (оно́)лопота́ло
Số nhiều (они́)лопота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лопочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лопочи́те

Câu hỏi thường gặp

лопотать nghĩa là gì?

лопотать (động từ) nghĩa là nói bập bẹ, nói ấp úng, nói lúng búng.

лопотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лопота́ть (phiên âm Latinh lopotátʹ, IPA [ɫəpɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.