TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоси́на

giống cáibất động vật
losína giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоси́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоси́на nghĩa là da nai, thịt nai.

Nghĩa của лоси́на

Danh từ

  1. кожа Da nai.
  2. мясо Thịt nai.

Biến cách của лоси́на (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?лоси́на
Sinh cách кого? чего?лоси́ны
Tặng cách кому? чему?лоси́не
Đối cách кого? что?лоси́ну
Công cụ cách кем? чем?лоси́ной
Giới cách о ком? о чём?лоси́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лосина nghĩa là gì?

лосина (danh từ) nghĩa là da nai, thịt nai.

лосина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоси́на (phiên âm Latinh losína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.