TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоск

giống đựcbất động vật
losk[ɫosk] giọng máy của trình duyệt

лоск nghĩa là bóng, bóng lộn.

Nghĩa của лоск

Danh từ

  1. блеск [sự] bóng, bóng lộn, bóng láng.
    • наводи́ть лоск на что́-л.đánh bóng vật gì
  2. nghĩa bóng Vẻ hào nhoáng, vẻ hào nháng, nước sơn, mã, mẽ.
    • э́то то́лько вне́шний лоскđó chỉ là vẻ hào nhoáng (nước sơn) bên ngoài mà thôi, đó chỉ là mã (mẽ) ngoài mà thôi

Biến cách của лоск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́скло́ски
Sinh cách кого? чего?ло́скало́сков
Tặng cách кому? чему?ло́скуло́скам
Đối cách кого? что?ло́скло́ски
Công cụ cách кем? чем?ло́скомло́сками
Giới cách о ком? о чём?ло́скело́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоск nghĩa là gì?

лоск (danh từ) nghĩa là bóng, bóng lộn.

лоск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоск (phiên âm Latinh losk, IPA [ɫosk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.