TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лосни́ться

thể chưa hoàn thành
losnítʹsja[ɫɐsˈnʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лосни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лосни́ться nghĩa là bóng lộn, bóng láng.

Nghĩa của лосни́ться

Động từ

  1. Bóng lộn, bóng láng, bóng lên.
    • лосни́ться от жи́раbóng [lên vì] mỡ

Chia động từ лосни́ться

NgôiHiện tại
ялосню́сь
тылосни́шься
он / она́ / оно́лосни́тся
мылосни́мся
вылосни́тесь
они́лосня́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лосниться.

Quá khứ

Giống đực (он)лосни́лся
Giống cái (она́)лосни́лась
Giống trung (оно́)лосни́лось
Số nhiều (они́)лосни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лосни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лосни́тесь

Câu hỏi thường gặp

лосниться nghĩa là gì?

лосниться (động từ) nghĩa là bóng lộn, bóng láng.

лосниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лосни́ться (phiên âm Latinh losnítʹsja, IPA [ɫɐsˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.