TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоску́т

giống đựcbất động vật
loskút[ɫɐˈskut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоску́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоску́т nghĩa là mảnh, miếng.

Nghĩa của лоску́т

Danh từ

  1. Mảnh, miếng, mẩu vụn, mụn, vụn.

Biến cách của лоску́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоску́тлоскуты́
Sinh cách кого? чего?лоскута́лоскуто́в
Tặng cách кому? чему?лоскуту́лоскута́м
Đối cách кого? что?лоску́тлоскуты́
Công cụ cách кем? чем?лоскуто́млоскута́ми
Giới cách о ком? о чём?лоскуте́лоскута́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоскут nghĩa là gì?

лоскут (danh từ) nghĩa là mảnh, miếng.

лоскут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоску́т (phiên âm Latinh loskút, IPA [ɫɐˈskut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.