TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лот

giống đựcbất động vật
lot[ɫot] giọng máy của trình duyệt

лот nghĩa là máy đo độ sâu, quả xông, dây dò nước.

Nghĩa của лот

Danh từ

  1. механический Máy đo độ sâu (của biển)
  2. ручной Quả xông, dây dò nước.
    • броса́ть лотném quả xông đo biển

Biến cách của лот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́тло́ты
Sinh cách кого? чего?ло́тало́тов
Tặng cách кому? чему?ло́туло́там
Đối cách кого? что?ло́тло́ты
Công cụ cách кем? чем?ло́томло́тами
Giới cách о ком? о чём?ло́тело́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лот nghĩa là gì?

лот (danh từ) nghĩa là máy đo độ sâu, quả xông, dây dò nước.

лот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лот (phiên âm Latinh lot, IPA [ɫot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.