TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лососи́на

giống cáibất động vật
lososína[ɫɐˈsosʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лососи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лососи́на nghĩa là thịt cá hồi.

Nghĩa của лососи́на

Danh từ

  1. Thịt cá hồi.

Biến cách của лососи́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лососи́налососи́ны
Sinh cách кого? чего?лососи́нылососи́н
Tặng cách кому? чему?лососи́нелососи́нам
Đối cách кого? что?лососи́нулососи́ны
Công cụ cách кем? чем?лососи́нойлососи́нами
Giới cách о ком? о чём?лососи́нелососи́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лососина nghĩa là gì?

лососина (danh từ) nghĩa là thịt cá hồi.

лососина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лососи́на (phiên âm Latinh lososína, IPA [ɫɐˈsosʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.