лососи́на
giống cáibất động vật
lososína[ɫɐˈsosʲɪnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лососи́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лососи́на nghĩa là thịt cá hồi.
Nghĩa của лососи́на
Danh từ
- Thịt cá hồi.
Biến cách của лососи́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лососи́на | лососи́ны |
| Sinh cách кого? чего? | лососи́ны | лососи́н |
| Tặng cách кому? чему? | лососи́не | лососи́нам |
| Đối cách кого? что? | лососи́ну | лососи́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | лососи́ной | лососи́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | лососи́не | лососи́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лососина nghĩa là gì?
лососина (danh từ) nghĩa là thịt cá hồi.
лососина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лососи́на (phiên âm Latinh lososína, IPA [ɫɐˈsosʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.