ло́тос
giống đựcbất động vật
lótos[ˈɫotəs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ло́тос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́тос nghĩa là cây sen, liên.
Nghĩa của ло́тос
Danh từ
- Cây sen, liên (Nelumbo).
Biến cách của ло́тос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́тос | ло́тосы |
| Sinh cách кого? чего? | ло́тоса | ло́тосов |
| Tặng cách кому? чему? | ло́тосу | ло́тосам |
| Đối cách кого? что? | ло́тос | ло́тосы |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́тосом | ло́тосами |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́тосе | ло́тосах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лотос nghĩa là gì?
лотос (danh từ) nghĩa là cây sen, liên.
лотос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́тос (phiên âm Latinh lótos, IPA [ˈɫotəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.