TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́тос

giống đựcbất động vật
lótos[ˈɫotəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́тос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́тос nghĩa là cây sen, liên.

Nghĩa của ло́тос

Danh từ

  1. Cây sen, liên (Nelumbo).

Biến cách của ло́тос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́тосло́тосы
Sinh cách кого? чего?ло́тосало́тосов
Tặng cách кому? чему?ло́тосуло́тосам
Đối cách кого? что?ло́тосло́тосы
Công cụ cách кем? чем?ло́тосомло́тосами
Giới cách о ком? о чём?ло́тосело́тосах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лотос nghĩa là gì?

лотос (danh từ) nghĩa là cây sen, liên.

лотос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́тос (phiên âm Latinh lótos, IPA [ˈɫotəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.