лото́чник
giống đựcđộng vật
lotóčnik
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лото́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лото́чник nghĩa là người bán rong.
Nghĩa của лото́чник
Danh từ
- Người bán [hàng] rong.
Biến cách của лото́чник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лото́чник | лото́чники |
| Sinh cách кого? чего? | лото́чника | лото́чников |
| Tặng cách кому? чему? | лото́чнику | лото́чникам |
| Đối cách кого? что? | лото́чника | лото́чников |
| Công cụ cách кем? чем? | лото́чником | лото́чниками |
| Giới cách о ком? о чём? | лото́чнике | лото́чниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лоточник nghĩa là gì?
лоточник (danh từ) nghĩa là người bán rong.
лоточник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лото́чник (phiên âm Latinh lotóčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.