TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лото́чник

giống đựcđộng vật
lotóčnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лото́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лото́чник nghĩa là người bán rong.

Nghĩa của лото́чник

Danh từ

  1. Người bán [hàng] rong.

Biến cách của лото́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лото́чниклото́чники
Sinh cách кого? чего?лото́чникалото́чников
Tặng cách кому? чему?лото́чникулото́чникам
Đối cách кого? что?лото́чникалото́чников
Công cụ cách кем? чем?лото́чникомлото́чниками
Giới cách о ком? о чём?лото́чникелото́чниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоточник nghĩa là gì?

лоточник (danh từ) nghĩa là người bán rong.

лоточник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лото́чник (phiên âm Latinh lotóčnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.