лоха́нь
giống cáibất động vật
loxánʹ[ɫɐˈxanʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лоха́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лоха́нь nghĩa là chậu gỗ, máng gỗ.
Nghĩa của лоха́нь
Danh từ
- Chậu gỗ, máng gỗ, thùng gỗ; (для стирки) chậu giặt, máng giặt.
Biến cách của лоха́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лоха́нь | лоха́ни |
| Sinh cách кого? чего? | лоха́ни | лоха́ней |
| Tặng cách кому? чему? | лоха́ни | лоха́ням |
| Đối cách кого? что? | лоха́нь | лоха́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | лоха́нью | лоха́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | лоха́ни | лоха́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лохань nghĩa là gì?
лохань (danh từ) nghĩa là chậu gỗ, máng gỗ.
лохань đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лоха́нь (phiên âm Latinh loxánʹ, IPA [ɫɐˈxanʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.