TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́ция

giống cáibất động vật
lócija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́ция nghĩa là Sách cẩm nang hoa tiêu, tập bản đồ hoa tiêu.

Nghĩa của ло́ция

Danh từ

  1. Sách cẩm nang hoa tiêu, tập bản đồ hoa tiêu.

Biến cách của ло́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́цияло́ции
Sinh cách кого? чего?ло́циило́ций
Tặng cách кому? чему?ло́циило́циям
Đối cách кого? что?ло́циюло́ции
Công cụ cách кем? чем?ло́циейло́циями
Giới cách о ком? о чём?ло́циило́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоция nghĩa là gì?

лоция (danh từ) nghĩa là Sách cẩm nang hoa tiêu, tập bản đồ hoa tiêu.

лоция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́ция (phiên âm Latinh lócija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.