TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ло́цман

giống đựcđộng vật
lócman[ˈɫot͡smən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ло́цман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ло́цман nghĩa là người hoa tiêu, dẫn tàu.

Nghĩa của ло́цман

Danh từ

  1. Người hoa tiêu, dẫn tàu.

Biến cách của ло́цман (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ло́цманло́цманы
Sinh cách кого? чего?ло́цманало́цманов
Tặng cách кому? чему?ло́цмануло́цманам
Đối cách кого? что?ло́цманало́цманов
Công cụ cách кем? чем?ло́цманомло́цманами
Giới cách о ком? о чём?ло́цманело́цманах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лоцман nghĩa là gì?

лоцман (danh từ) nghĩa là người hoa tiêu, dẫn tàu.

лоцман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ло́цман (phiên âm Latinh lócman, IPA [ˈɫot͡smən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.