ло́цман
Dấu sắc trên ло́цман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ло́цман nghĩa là người hoa tiêu, dẫn tàu.
Nghĩa của ло́цман
Danh từ
- Người hoa tiêu, dẫn tàu.
Biến cách của ло́цман (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ло́цман | ло́цманы |
| Sinh cách кого? чего? | ло́цмана | ло́цманов |
| Tặng cách кому? чему? | ло́цману | ло́цманам |
| Đối cách кого? что? | ло́цмана | ло́цманов |
| Công cụ cách кем? чем? | ло́цманом | ло́цманами |
| Giới cách о ком? о чём? | ло́цмане | ло́цманах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лоцман nghĩa là gì?
лоцман (danh từ) nghĩa là người hoa tiêu, dẫn tàu.
лоцман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ло́цман (phiên âm Latinh lócman, IPA [ˈɫot͡smən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.