лоша́дник
Dấu sắc trên лоша́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лоша́дник nghĩa là người thích ngựa, lái ngựa, người buôn ngựa.
Nghĩa của лоша́дник
Danh từ
- Người thích (yêu) ngựa.
- торговец Lái ngựa, người buôn ngựa.
Biến cách của лоша́дник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лоша́дник | лоша́дники |
| Sinh cách кого? чего? | лоша́дника | лоша́дников |
| Tặng cách кому? чему? | лоша́днику | лоша́дникам |
| Đối cách кого? что? | лоша́дника | лоша́дников |
| Công cụ cách кем? чем? | лоша́дником | лоша́дниками |
| Giới cách о ком? о чём? | лоша́днике | лоша́дниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лошадник nghĩa là gì?
лошадник (danh từ) nghĩa là người thích ngựa, lái ngựa, người buôn ngựa.
лошадник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лоша́дник (phiên âm Latinh lošádnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.