TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоша́дник

giống đựcđộng vật
lošádnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоша́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоша́дник nghĩa là người thích ngựa, lái ngựa, người buôn ngựa.

Nghĩa của лоша́дник

Danh từ

  1. Người thích (yêu) ngựa.
  2. торговец Lái ngựa, người buôn ngựa.

Biến cách của лоша́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоша́дниклоша́дники
Sinh cách кого? чего?лоша́дникалоша́дников
Tặng cách кому? чему?лоша́дникулоша́дникам
Đối cách кого? что?лоша́дникалоша́дников
Công cụ cách кем? чем?лоша́дникомлоша́дниками
Giới cách о ком? о чём?лоша́дникелоша́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лошадник nghĩa là gì?

лошадник (danh từ) nghĩa là người thích ngựa, lái ngựa, người buôn ngựa.

лошадник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоша́дник (phiên âm Latinh lošádnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.