лоша́к
giống đựcđộng vật
lošák[ɫɐˈʂak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лоша́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лоша́к nghĩa là con la.
Nghĩa của лоша́к
Danh từ
- Con la (lai của ngựa đực và lừa cái).
Biến cách của лоша́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лоша́к | лошаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | лошака́ | лошако́в |
| Tặng cách кому? чему? | лошаку́ | лошака́м |
| Đối cách кого? что? | лошака́ | лошако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | лошако́м | лошака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лошаке́ | лошака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лошак nghĩa là gì?
лошак (danh từ) nghĩa là con la.
лошак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лоша́к (phiên âm Latinh lošák, IPA [ɫɐˈʂak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.