TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лоя́льность

giống cáibất động vật
lojálʹnostʹ[ɫɐˈjælʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лоя́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лоя́льность nghĩa là trung thực, đúng mực.

Nghĩa của лоя́льность

Danh từ

  1. [Tính, thái độ] trung thực, đúng mực, bề ngoài tỏ ra trung thành.

Biến cách của лоя́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лоя́льностьлоя́льности
Sinh cách кого? чего?лоя́льностилоя́льностей
Tặng cách кому? чему?лоя́льностилоя́льностям
Đối cách кого? что?лоя́льностьлоя́льности
Công cụ cách кем? чем?лоя́льностьюлоя́льностями
Giới cách о ком? о чём?лоя́льностилоя́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лояльность nghĩa là gì?

лояльность (danh từ) nghĩa là trung thực, đúng mực.

лояльность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лоя́льность (phiên âm Latinh lojálʹnostʹ, IPA [ɫɐˈjælʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.