лубо́к
Dấu sắc trên лубо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лубо́к nghĩa là bản khắc, tranh khắc dân gian, tranh dân gian.
Nghĩa của лубо́к
Danh từ
- доска Bản [gỗ] khắc.
- картинка [bức, tấm] tranh khắc dân gian, tranh dân gian, tranh tết, tranh gà lợn, tranh lợn.
Biến cách của лубо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лубо́к | лубки́ |
| Sinh cách кого? чего? | лубка́ | лубко́в |
| Tặng cách кому? чему? | лубку́ | лубка́м |
| Đối cách кого? что? | лубо́к | лубки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | лубко́м | лубка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | лубке́ | лубка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của лубо́к
Câu hỏi thường gặp
лубок nghĩa là gì?
лубок (danh từ) nghĩa là bản khắc, tranh khắc dân gian, tranh dân gian.
лубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лубо́к (phiên âm Latinh lubók, IPA [ɫʊˈbok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.