TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лубо́к

giống đựcbất động vật
lubók[ɫʊˈbok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лубо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лубо́к nghĩa là bản khắc, tranh khắc dân gian, tranh dân gian.

Nghĩa của лубо́к

Danh từ

  1. доска Bản [gỗ] khắc.
  2. картинка [bức, tấm] tranh khắc dân gian, tranh dân gian, tranh tết, tranh gà lợn, tranh lợn.

Biến cách của лубо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лубо́клубки́
Sinh cách кого? чего?лубка́лубко́в
Tặng cách кому? чему?лубку́лубка́м
Đối cách кого? что?лубо́клубки́
Công cụ cách кем? чем?лубко́млубка́ми
Giới cách о ком? о чём?лубке́лубка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của лубо́к

Câu hỏi thường gặp

лубок nghĩa là gì?

лубок (danh từ) nghĩa là bản khắc, tranh khắc dân gian, tranh dân gian.

лубок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лубо́к (phiên âm Latinh lubók, IPA [ɫʊˈbok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.