TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

луди́льщик

giống đựcđộng vật
ludílʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên луди́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

луди́льщик nghĩa là người thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.

Nghĩa của луди́льщик

Danh từ

  1. Người thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.

Biến cách của луди́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?луди́льщиклуди́льщики
Sinh cách кого? чего?луди́льщикалуди́льщиков
Tặng cách кому? чему?луди́льщикулуди́льщикам
Đối cách кого? что?луди́льщикалуди́льщиков
Công cụ cách кем? чем?луди́льщикомлуди́льщиками
Giới cách о ком? о чём?луди́льщикелуди́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

лудильщик nghĩa là gì?

лудильщик (danh từ) nghĩa là người thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.

лудильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là луди́льщик (phiên âm Latinh ludílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.