луди́льщик
Dấu sắc trên луди́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
луди́льщик nghĩa là người thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.
Nghĩa của луди́льщик
Danh từ
- Người thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.
Biến cách của луди́льщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | луди́льщик | луди́льщики |
| Sinh cách кого? чего? | луди́льщика | луди́льщиков |
| Tặng cách кому? чему? | луди́льщику | луди́льщикам |
| Đối cách кого? что? | луди́льщика | луди́льщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | луди́льщиком | луди́льщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | луди́льщике | луди́льщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
лудильщик nghĩa là gì?
лудильщик (danh từ) nghĩa là người thợ mạ thiếc, thợ tráng thiếc.
лудильщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là луди́льщик (phiên âm Latinh ludílʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.