лу́жа
giống cáibất động vật
lúža[ˈɫuʐə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên лу́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лу́жа nghĩa là cái vũng nước, hũm.
Nghĩa của лу́жа
Danh từ
- Cái vũng nước, hũm.
- сесть в лу́жуbị tẽn tò, bị bẽ mặt, bị tẽn mặt, bị xấu hổ
Biến cách của лу́жа (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | лу́жа | лу́жи |
| Sinh cách кого? чего? | лу́жи | лу́ж |
| Tặng cách кому? чему? | лу́же | лу́жам |
| Đối cách кого? что? | лу́жу | лу́жи |
| Công cụ cách кем? чем? | лу́жей | лу́жами |
| Giới cách о ком? о чём? | лу́же | лу́жах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
лужа nghĩa là gì?
лужа (danh từ) nghĩa là cái vũng nước, hũm.
лужа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лу́жа (phiên âm Latinh lúža, IPA [ˈɫuʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.