TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лу́жа

giống cáibất động vật
lúža[ˈɫuʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лу́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лу́жа nghĩa là cái vũng nước, hũm.

Nghĩa của лу́жа

Danh từ

  1. Cái vũng nước, hũm.
    • сесть в лу́жуbị tẽn tò, bị bẽ mặt, bị tẽn mặt, bị xấu hổ

Biến cách của лу́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лу́жалу́жи
Sinh cách кого? чего?лу́жилу́ж
Tặng cách кому? чему?лу́желу́жам
Đối cách кого? что?лу́жулу́жи
Công cụ cách кем? чем?лу́жейлу́жами
Giới cách о ком? о чём?лу́желу́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лужа nghĩa là gì?

лужа (danh từ) nghĩa là cái vũng nước, hũm.

лужа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лу́жа (phiên âm Latinh lúža, IPA [ˈɫuʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.