луди́ть
Dấu sắc trên луди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
луди́ть nghĩa là mạ thiếc, tráng thiết.
Nghĩa của луди́ть
Động từ
- Mạ thiếc, tráng thiết.
Chia động từ луди́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лужу́ |
| ты | лу́дишь |
| он / она́ / оно́ | лу́дит |
| мы | лу́дим |
| вы | лу́дите |
| они́ | лу́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лудить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | луди́л |
| Giống cái (она́) | луди́ла |
| Giống trung (оно́) | луди́ло |
| Số nhiều (они́) | луди́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | луди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | луди́те |
Câu hỏi thường gặp
лудить nghĩa là gì?
лудить (động từ) nghĩa là mạ thiếc, tráng thiết.
лудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là луди́ть (phiên âm Latinh ludítʹ, IPA [ɫʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.