TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

луди́ть

thể chưa hoàn thành
ludítʹ[ɫʊˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên луди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

луди́ть nghĩa là mạ thiếc, tráng thiết.

Nghĩa của луди́ть

Động từ

  1. Mạ thiếc, tráng thiết.

Chia động từ луди́ть

NgôiHiện tại
ялужу́
тылу́дишь
он / она́ / оно́лу́дит
мылу́дим
вылу́дите
они́лу́дят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + лудить.

Quá khứ

Giống đực (он)луди́л
Giống cái (она́)луди́ла
Giống trung (оно́)луди́ло
Số nhiều (они́)луди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)луди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)луди́те

Câu hỏi thường gặp

лудить nghĩa là gì?

лудить (động từ) nghĩa là mạ thiếc, tráng thiết.

лудить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là луди́ть (phiên âm Latinh ludítʹ, IPA [ɫʊˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.