TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лужа́йка

giống cáibất động vật
lužájka[ɫʊˈʐajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лужа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лужа́йка nghĩa là bãi cỏ.

Nghĩa của лужа́йка

Danh từ

  1. Bãi cỏ.

Biến cách của лужа́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лужа́йкалужа́йки
Sinh cách кого? чего?лужа́йкилужа́ек
Tặng cách кому? чему?лужа́йкелужа́йкам
Đối cách кого? что?лужа́йкулужа́йки
Công cụ cách кем? чем?лужа́йкойлужа́йками
Giới cách о ком? о чём?лужа́йкелужа́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лужайка nghĩa là gì?

лужайка (danh từ) nghĩa là bãi cỏ.

лужайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лужа́йка (phiên âm Latinh lužájka, IPA [ɫʊˈʐajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.