TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

луже́ние

giống trungbất động vật
lužénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên луже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

луже́ние nghĩa là sự mạ thiếc, tráng thiếc.

Nghĩa của луже́ние

Danh từ

  1. Sự mạ thiếc, tráng thiếc, bọc thiếc.

Biến cách của луже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?луже́ниелуже́ния
Sinh cách кого? чего?луже́ниялуже́ний
Tặng cách кому? чему?луже́ниюлуже́ниям
Đối cách кого? что?луже́ниелуже́ния
Công cụ cách кем? чем?луже́ниемлуже́ниями
Giới cách о ком? о чём?луже́ниилуже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

лужение nghĩa là gì?

лужение (danh từ) nghĩa là sự mạ thiếc, tráng thiếc.

лужение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là луже́ние (phiên âm Latinh lužénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.