лука́вый
Dấu sắc trên лука́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лука́вый nghĩa là láu, láu lỉnh, xảo quyệt, tinh mặt.
Nghĩa của лука́вый
Tính từ
- Láu, láu lỉnh, láu cá, ranh mãnh, ma mãnh, tinh ranh.
- коварный Xảo quyệt, tinh mặt, tinh quái, thâm hiểm.
- задорный Tinh nghịch, vui vẻ, nhí nhảnh.
Biến cách của лука́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лука́вый | лука́вое | лука́вая | лука́вые |
| Sinh cách | лука́вого | лука́вого | лука́вой | лука́вых |
| Tặng cách | лука́вому | лука́вому | лука́вой | лука́вым |
| Đối cách | лука́вый / лука́вого | лука́вое | лука́вую | лука́вые / лука́вых |
| Công cụ cách | лука́вым | лука́вым | лука́вой | лука́выми |
| Giới cách | лука́вом | лука́вом | лука́вой | лука́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
лукавый nghĩa là gì?
лукавый (tính từ) nghĩa là láu, láu lỉnh, xảo quyệt, tinh mặt.
лукавый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лука́вый (phiên âm Latinh lukávyj, IPA [ɫʊˈkavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.