TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лука́вство

giống trungbất động vật
lukávstvo[ɫʊˈkafstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лука́вство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лука́вство nghĩa là tính láu lỉnh, ranh mãnh, tinh nghịch, vui vẻ.

Nghĩa của лука́вство

Danh từ

  1. Tính láu lỉnh, ranh mãnh, xảo quyệt.
  2. забор [tính] tinh nghịch, vui vẻ, nhí nhảnh.

Biến cách của лука́вство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лука́встволука́вства
Sinh cách кого? чего?лука́вствалука́вств
Tặng cách кому? чему?лука́вствулука́вствам
Đối cách кого? что?лука́встволука́вства
Công cụ cách кем? чем?лука́вствомлука́вствами
Giới cách о ком? о чём?лука́вствелука́вствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лука́вство

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лукавство nghĩa là gì?

лукавство (danh từ) nghĩa là tính láu lỉnh, ranh mãnh, tinh nghịch, vui vẻ.

лукавство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лука́вство (phiên âm Latinh lukávstvo, IPA [ɫʊˈkafstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.